CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%2,18 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%573,47 N--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,47+10,31%+0,085%+0,006%-0,12%3,04 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,69+9,36%+0,077%+0,010%-0,14%1,73 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
7,51+9,13%+0,075%+0,010%-0,13%2,45 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
7,38+8,97%+0,074%+0,010%-0,14%1,62 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
6,77+8,23%+0,068%+0,002%-0,08%179,18 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,54+6,74%+0,055%+0,010%-0,11%10,23 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
5,42+6,59%+0,054%+0,010%-0,09%27,78 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
5,38+6,55%+0,054%+0,006%-0,11%2,05 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
5,15+6,26%+0,051%+0,004%-0,19%2,04 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
3,14+3,82%+0,031%+0,010%-0,13%5,56 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
1,94+2,36%+0,019%+0,003%-0,07%468,01 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
0,67+0,81%+0,007%+0,001%-0,09%22,81 Tr--